immoral
UK/ɪˈmɒɹəl/
US/ɪˈmɔɹəl/
giọng máy của trình duyệt
immoral nghĩa là trái đạo đức, trái luân lý, xấu xa, phóng đãng.
Nghĩa của immoral
Danh từ
- Trái đạo đức, trái luân lý; đồi bại.
- immoral conducttư cách đạo đức đồi bại
- Xấu xa, phóng đãng.
Tính từ
- Vô đạo đức.
Dạng từ của immoral
| So sánh hơn | more immoral |
| So sánh nhất | most immoral |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immoral
Đồng nghĩa
aberrantcorruptdepravedlostdissoluteeffeteerrantquestionableindecentindecorousimmodestimproperincontinentiniquitouslicentious
Trái nghĩa
Câu ví dụ với immoral
- You're immoral. Bạn thật vô đạo đức.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
immoral nghĩa là gì?
immoral (danh từ, tính từ) nghĩa là trái đạo đức, trái luân lý, xấu xa, phóng đãng.
immoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immoral: giọng Anh (UK) /ɪˈmɒɹəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmɔɹəl/.