Tránh thoát tiếng Anh là gì?
"tránh thoát" trong tiếng Anh là escape (ngoại động từ), avoidance (danh từ).
escape Ngoại động từ
UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi.
- to escape deaththoát chết
- to escape punishmentthoát khỏi sự trừng phạt
avoidance Danh từ
UK/əˈvɔɪdəns/US/əˈvɔɪdəns/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tránh; sự tránh xa; sự tránh khỏi, sự tránh thoát.
Câu hỏi thường gặp
Tránh thoát tiếng Anh là gì?
"tránh thoát" trong tiếng Anh là escape (ngoại động từ), avoidance (danh từ).