TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tránh thoát tiếng Anh là gì?

"tránh thoát" trong tiếng Anh là escape (ngoại động từ), avoidance (danh từ).

escape Ngoại động từ

UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi.

  • to escape deaththoát chết
  • to escape punishmentthoát khỏi sự trừng phạt

Xem đầy đủ từ "escape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

avoidance Danh từ

UK/əˈvɔɪdəns/US/əˈvɔɪdəns/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tránh; sự tránh xa; sự tránh khỏi, sự tránh thoát.

Xem đầy đủ từ "avoidance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tránh thoát tiếng Anh là gì?

"tránh thoát" trong tiếng Anh là escape (ngoại động từ), avoidance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "escape": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.