TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trình báo tiếng Anh là gì?

"trình báo" trong tiếng Anh là report (động từ), inform.

report Động từ

UK/ɹɪˈpɔːt/US/ɹɪˈpoɹt/

Nghĩa: Báo, trình báo, tố cáo, tố giác.

  • to report an accident to the policetrình báo công an một tai nạn
  • to report someone to the policetố giác ai với công an, trình báo ai với công an

Xem đầy đủ từ "report": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inform

UK/ɪnˈfɔːm/US/ɪnˈfoɹm/

Xem đầy đủ từ "inform": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trình báo tiếng Anh là gì?

"trình báo" trong tiếng Anh là report (động từ), inform.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.