TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trình làng tiếng Anh là gì?

"trình làng" trong tiếng Anh là show one's cards (cụm động từ), reveal.

show one's cards Cụm động từ

Nghĩa: Trình làng.

Xem đầy đủ từ "show one's cards": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reveal

UK/ɹɪˈviːl/US/ɹɪˈvil/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "reveal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trình làng tiếng Anh là gì?

"trình làng" trong tiếng Anh là show one's cards (cụm động từ), reveal.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "reveal": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.