TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trí sáng suốt tiếng Anh là gì?

"trí sáng suốt" trong tiếng Anh là wit (danh từ), clairvoyance (danh từ).

wit Danh từ

UK/wɪt/US/wɪt/

Nghĩa: Trí, trí thông minh, trí sáng suốt, trí tuệ, trí khôn.

  • Not to have the wits to.Không đủ trí thông minh
  • At one's wit's end.Hết lý, hết phưng, hoàn toàn không biết nghĩ thế nào

Xem đầy đủ từ "wit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clairvoyance Danh từ

UK/klɛəˈvɔɪəns/US/klɛɹˈvɔɪəns/

Nghĩa: Trí sáng suốt.

Xem đầy đủ từ "clairvoyance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trí sáng suốt tiếng Anh là gì?

"trí sáng suốt" trong tiếng Anh là wit (danh từ), clairvoyance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.