Trí sáng suốt tiếng Anh là gì?
"trí sáng suốt" trong tiếng Anh là wit (danh từ), clairvoyance (danh từ).
wit Danh từ
UK/wɪt/US/wɪt/
Nghĩa: Trí, trí thông minh, trí sáng suốt, trí tuệ, trí khôn.
- Not to have the wits to.Không đủ trí thông minh
- At one's wit's end.Hết lý, hết phưng, hoàn toàn không biết nghĩ thế nào
clairvoyance Danh từ
UK/klɛəˈvɔɪəns/US/klɛɹˈvɔɪəns/
Nghĩa: Trí sáng suốt.
Câu hỏi thường gặp
Trí sáng suốt tiếng Anh là gì?
"trí sáng suốt" trong tiếng Anh là wit (danh từ), clairvoyance (danh từ).