wit
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wɪt/
US/wɪt/
giọng máy của trình duyệt
wit nghĩa là trí, trí thông minh, mưu kế, biết.
Nghĩa của wit
Danh từ
- now, _, usually, in the plural Trí, trí thông minh, trí sáng suốt, trí tuệ, trí khôn.
- Not to have the wits to.Không đủ trí thông minh
- At one's wit's end.Hết lý, hết phưng, hoàn toàn không biết nghĩ thế nào
- Out of one's wits.Điên, mất trí khôn; thần hồn nát thần tính, quá sợ
- To collect one's wits.Bình tĩnh lại, trấn tĩnh lại
- To keep (have) one's wits about one.Tinh mắt, sáng suốt; kịp thời
- Mưu kế.
- To live by one's wits.Dùng tài xoay để sống, xoay xở để sống từng bữa
- Sự hóm hỉnh, sự dí dỏm.
- Người hóm hỉnh, người dí dỏm.
Động từ
- Biết, nhận thức.
Dạng từ của wit
| Số nhiều | wits |
| Quá khứ | wist |
| Ngôi thứ ba số ít | wot |
| Hiện tại phân từ (-ing) | witting |
| Quá khứ phân từ | wist |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wit
Đồng nghĩa
Họ từ của wit
Nguồn gốc từ wit
Từ,, từ,, từ, từ, từ, từ. Cùng gốc với,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,; also,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,,. So sánh với.
Câu hỏi thường gặp
wit nghĩa là gì?
wit (danh từ, động từ) nghĩa là trí, trí thông minh, mưu kế, biết.
wit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wit: giọng Anh (UK) /wɪt/, giọng Mỹ (US) /wɪt/.