Trò vui đùa tiếng Anh là gì?
"trò vui đùa" trong tiếng Anh là fun (danh từ), disport (danh từ).
fun Danh từ
UK/fʌn/US/fʌn/ giọng người thật
Nghĩa: Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.
- to be fond of funthích vui đùa
- he is great (good) funanh ta vui thích, anh ta vui đùa
disport Danh từ
UK/dɪˈspɔːt/US/dəˈspɔɹt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trò vui đùa, trò chơi đùa, trò nô đùa, trò đùa giỡn.
Câu hỏi thường gặp
Trò vui đùa tiếng Anh là gì?
"trò vui đùa" trong tiếng Anh là fun (danh từ), disport (danh từ).