TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trò vui đùa tiếng Anh là gì?

"trò vui đùa" trong tiếng Anh là fun (danh từ), disport (danh từ).

fun Danh từ

UK/fʌn/US/fʌn/ giọng người thật

Nghĩa: Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa.

  • to be fond of funthích vui đùa
  • he is great (good) funanh ta vui thích, anh ta vui đùa

Xem đầy đủ từ "fun": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disport Danh từ

UK/dɪˈspɔːt/US/dəˈspɔɹt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò vui đùa, trò chơi đùa, trò nô đùa, trò đùa giỡn.

Xem đầy đủ từ "disport": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trò vui đùa tiếng Anh là gì?

"trò vui đùa" trong tiếng Anh là fun (danh từ), disport (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "fun": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.