Trùm tư bản tiếng Anh là gì?
"trùm tư bản" trong tiếng Anh là tycoon (danh từ), magnate (danh từ).
tycoon Danh từ
UK/taɪˈkuːn/US/taɪˈkuːn/ giọng máy
Nghĩa: Trùm tư bản, vua tư bản.
- an oil tycoonvua dầu hoả
magnate Danh từ
UK/ˈmæɡneɪt/US/ˈmæɡneɪt/ giọng máy
Nghĩa: Trùm tư bản.
Câu hỏi thường gặp
Trùm tư bản tiếng Anh là gì?
"trùm tư bản" trong tiếng Anh là tycoon (danh từ), magnate (danh từ).