TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trước mắt tiếng Anh là gì?

"trước mắt" trong tiếng Anh là before (giới từ), preocular (danh từ), immediate (tính từ).

before Giới từ

UK/bɪˈfɔː/US/bɪˈfoɹ/

Nghĩa: Trước, trước mắt, trước mặt.

  • before Christtrước công lịch
  • the question before us is a very difficult onevấn đề trước mắt chúng ta là một vấn đề rất khó

Xem đầy đủ từ "before": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preocular Danh từ

Nghĩa: Trước mắt.

Xem đầy đủ từ "preocular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immediate Tính từ

UK/ɪˈmiː.dɪət/US/ɪˈmi.di.ɪt/

Nghĩa: Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.

  • an immediate answercâu trả lời lập tức
  • an immediate tasknhiệm vụ trước mắt

Xem đầy đủ từ "immediate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trước mắt tiếng Anh là gì?

"trước mắt" trong tiếng Anh là before (giới từ), preocular (danh từ), immediate (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.