Trước mắt tiếng Anh là gì?
"trước mắt" trong tiếng Anh là before (giới từ), preocular (danh từ), immediate (tính từ).
before Giới từ
UK/bɪˈfɔː/US/bɪˈfoɹ/
Nghĩa: Trước, trước mắt, trước mặt.
- before Christtrước công lịch
- the question before us is a very difficult onevấn đề trước mắt chúng ta là một vấn đề rất khó
preocular Danh từ
Nghĩa: Trước mắt.
immediate Tính từ
UK/ɪˈmiː.dɪət/US/ɪˈmi.di.ɪt/
Nghĩa: Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
- an immediate answercâu trả lời lập tức
- an immediate tasknhiệm vụ trước mắt
Câu hỏi thường gặp
Trước mắt tiếng Anh là gì?
"trước mắt" trong tiếng Anh là before (giới từ), preocular (danh từ), immediate (tính từ).