TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immediate

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈmiː.dɪət/ US/ɪˈmi.di.ɪt/ giọng máy của trình duyệt

immediate nghĩa là trực tiếp, lập tức, tức thì, ngay lập tức.

Nghĩa của immediate

Tính từ

  1. Trực tiếp.
    • an immediate causenguyên nhân trực tiếp
  2. Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
    • an immediate answercâu trả lời lập tức
    • an immediate tasknhiệm vụ trước mắt
  3. Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.
    • my immediate neighbourông bạn láng giềng sát vách của tôi

Dạng từ của immediate

So sánh hơnmore immediate
So sánh nhấtmost immediate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immediate

Đồng nghĩa

Họ từ của immediate

Cụm từ, thành ngữ với immediate

  • immediate family — Gia đình.

Câu ví dụ với immediate

  • The new medicine demonstrated an immediate effect. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

immediate nghĩa là gì?

immediate (tính từ) nghĩa là trực tiếp, lập tức, tức thì, ngay lập tức.

immediate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immediate: giọng Anh (UK) /ɪˈmiː.dɪət/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmi.di.ɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.