immediate
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈmiː.dɪət/
US/ɪˈmi.di.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
immediate nghĩa là trực tiếp, lập tức, tức thì, ngay lập tức.
Nghĩa của immediate
Tính từ
- Trực tiếp.
- an immediate causenguyên nhân trực tiếp
- Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
- an immediate answercâu trả lời lập tức
- an immediate tasknhiệm vụ trước mắt
- Gần gũi, gần nhất, sát cạnh.
- my immediate neighbourông bạn láng giềng sát vách của tôi
Dạng từ của immediate
| So sánh hơn | more immediate |
| So sánh nhất | most immediate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immediate
Đồng nghĩa
Họ từ của immediate
Cụm từ, thành ngữ với immediate
- immediate family — Gia đình.
Câu ví dụ với immediate
- The new medicine demonstrated an immediate effect. Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
immediate nghĩa là gì?
immediate (tính từ) nghĩa là trực tiếp, lập tức, tức thì, ngay lập tức.
immediate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immediate: giọng Anh (UK) /ɪˈmiː.dɪət/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmi.di.ɪt/.