TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trưa tiếng Anh là gì?

"trưa" trong tiếng Anh là noon (danh từ), midday (danh từ).

noon Danh từ

UK/nuːn/US/nun/ giọng người thật

Nghĩa: Trưa, buổi trưa.

  • Tom arrived at noon.Tom đã đến vào buổi trưa.
  • I slept until noon.Tôi ngủ đến trưa.

Xem đầy đủ từ "noon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

midday Danh từ

UK/mɪdˈdeɪ/US/mɪdˈdeɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Trưa, buổi trưa.

  • midday mealbữa cơm trưa

Xem đầy đủ từ "midday": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trưa tiếng Anh là gì?

"trưa" trong tiếng Anh là noon (danh từ), midday (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "noon": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "midday": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.