TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trấn an tiếng Anh là gì?

"trấn an" trong tiếng Anh là reassure (động từ), tranquillise (ngoại động từ).

reassure Động từ

UK/ˌɹi.əˈʃʊə(ɹ)/US/ˌɹi.əˈʃʊɹ/

Nghĩa: trấn an

  • His smile reassured me everything would be alright.Nụ cười của anh trấn an tôi rằng mọi chuyển rồi sẽ ổn.

Xem đầy đủ từ "reassure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tranquillise Ngoại động từ

Nghĩa: Làm cho yên tâm, làm cho vững dạ, trấn an.

Xem đầy đủ từ "tranquillise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trấn an tiếng Anh là gì?

"trấn an" trong tiếng Anh là reassure (động từ), tranquillise (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.