Trấn an tiếng Anh là gì?
"trấn an" trong tiếng Anh là reassure (động từ), tranquillise (ngoại động từ).
reassure Động từ
UK/ˌɹi.əˈʃʊə(ɹ)/US/ˌɹi.əˈʃʊɹ/
Nghĩa: trấn an
- His smile reassured me everything would be alright.Nụ cười của anh trấn an tôi rằng mọi chuyển rồi sẽ ổn.
tranquillise Ngoại động từ
Nghĩa: Làm cho yên tâm, làm cho vững dạ, trấn an.
Câu hỏi thường gặp
Trấn an tiếng Anh là gì?
"trấn an" trong tiếng Anh là reassure (động từ), tranquillise (ngoại động từ).