TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trọng đãi tiếng Anh là gì?

"trọng đãi" trong tiếng Anh là proud (phó từ), grace (danh từ).

proud Phó từ

UK/ˈpɹaʊ̯d/US/ˈpɹaʊ̯d/

Nghĩa: Trọng vọng, trọng đãi.

  • you do me proudanh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá

Xem đầy đủ từ "proud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grace Danh từ

UK/ɡɹeɪs/US/ɡɹeɪs/

Nghĩa: Ơn huệ; sự trọng đãi, sự chiếu cố.

  • to be in somebody's good gracesđược ai trọng đâi, được ai chiếu cố
  • an act of gracehành động chiếu cố, đặc ân

Xem đầy đủ từ "grace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trọng đãi tiếng Anh là gì?

"trọng đãi" trong tiếng Anh là proud (phó từ), grace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.