Trọng đãi tiếng Anh là gì?
"trọng đãi" trong tiếng Anh là proud (phó từ), grace (danh từ).
proud Phó từ
UK/ˈpɹaʊ̯d/US/ˈpɹaʊ̯d/
Nghĩa: Trọng vọng, trọng đãi.
- you do me proudanh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá
grace Danh từ
UK/ɡɹeɪs/US/ɡɹeɪs/
Nghĩa: Ơn huệ; sự trọng đãi, sự chiếu cố.
- to be in somebody's good gracesđược ai trọng đâi, được ai chiếu cố
- an act of gracehành động chiếu cố, đặc ân
Câu hỏi thường gặp
Trọng đãi tiếng Anh là gì?
"trọng đãi" trong tiếng Anh là proud (phó từ), grace (danh từ).