Trộn lộn xộn tiếng Anh là gì?
"trộn lộn xộn" trong tiếng Anh là pie (ngoại động từ), jumble (ngoại động từ).
pie Ngoại động từ
UK/paɪ/US/paɪ/
Nghĩa: Trộn lộn xộn (chữ in).
jumble Ngoại động từ
UK/ˈd͡ʒʌmbəl/US/ˈd͡ʒʌmbəl/
Nghĩa: Trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung.
Câu hỏi thường gặp
Trộn lộn xộn tiếng Anh là gì?
"trộn lộn xộn" trong tiếng Anh là pie (ngoại động từ), jumble (ngoại động từ).