TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trở nên cứng rắn tiếng Anh là gì?

"trở nên cứng rắn" trong tiếng Anh là stiffen (nội động từ), toughen (nội động từ).

stiffen Nội động từ

UK/ˈstɪfən/US/ˈstɪfən/

Nghĩa: Trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng.

  • the body stiffenedxác chết đã cứng đờ

Xem đầy đủ từ "stiffen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toughen Nội động từ

UK/ˈtʌfən/US/ˈtʌfən/

Nghĩa: Trở nên cứng rắn, trở nên dẻo dai, trở nên quen chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "toughen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trở nên cứng rắn tiếng Anh là gì?

"trở nên cứng rắn" trong tiếng Anh là stiffen (nội động từ), toughen (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.