Trở nên cứng rắn tiếng Anh là gì?
"trở nên cứng rắn" trong tiếng Anh là stiffen (nội động từ), toughen (nội động từ).
stiffen Nội động từ
UK/ˈstɪfən/US/ˈstɪfən/
Nghĩa: Trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng.
- the body stiffenedxác chết đã cứng đờ
toughen Nội động từ
UK/ˈtʌfən/US/ˈtʌfən/
Nghĩa: Trở nên cứng rắn, trở nên dẻo dai, trở nên quen chịu đựng.
Câu hỏi thường gặp
Trở nên cứng rắn tiếng Anh là gì?
"trở nên cứng rắn" trong tiếng Anh là stiffen (nội động từ), toughen (nội động từ).