TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stiffen

UK/ˈstɪfən/ US/ˈstɪfən/ giọng máy của trình duyệt

stiffen nghĩa là làm cứng, làm cứng thêm, làm mạnh thêm, củng cố.

Nghĩa của stiffen

Ngoại động từ

  1. Làm cứng, làm cứng thêm.
  2. Làm mạnh thêm, củng cố.
    • to stiffen a battalioncủng cố một tiểu đoàn (bằng quân thiện chiến)
    • to stiffen determinationcủng cố sự quyết tâm
  3. Làm khó khăn hơn.
  4. Làm đặc, làm quánh (bột).

Nội động từ

  1. Trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng.
    • the body stiffenedxác chết đã cứng đờ
  2. Trở nên khó khăn hơn.
  3. Trở nên đặc, trở nên quánh.

Dạng từ của stiffen

Ngôi thứ ba số ítstiffens
Hiện tại phân từ (-ing)stiffening
Quá khứ phân từstiffened
Quá khứstiffened

Họ từ của stiffen

Câu hỏi thường gặp

stiffen nghĩa là gì?

stiffen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cứng, làm cứng thêm, làm mạnh thêm, củng cố.

stiffen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stiffen: giọng Anh (UK) /ˈstɪfən/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪfən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.