TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trục lăn tiếng Anh là gì?

"trục lăn" trong tiếng Anh là roller (danh từ), cylinder (danh từ).

roller Danh từ

UK/ˈɹəʊlə/US/ˈɹoʊlɚ/

Nghĩa: Trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...).

Xem đầy đủ từ "roller": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cylinder Danh từ

UK/ˈsɪlɪndə(ɹ)/US/ˈsɪləndɚ/

Nghĩa: Trục lăn.

Xem đầy đủ từ "cylinder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trục lăn tiếng Anh là gì?

"trục lăn" trong tiếng Anh là roller (danh từ), cylinder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.