Tra dầu tiếng Anh là gì?
"tra dầu" trong tiếng Anh là oil (ngoại động từ), oil-holder (danh từ), oiler (danh từ).
oil Ngoại động từ
UK/ɔɪl/US/ɔɪl/
Nghĩa: Tra dầu, bôi dầu, lau dầu.
oil-holder Danh từ
US/ˈɔɪ.əl.ˈhoʊl.dɜː/
Nghĩa: Vịt dầu; cái tra dầu.
oiler Danh từ
UK/ˈɔɪlə/US/ˈɔɪlɚ/
Nghĩa: Người tra dầu, người đổ dầu (vào máy).
Câu hỏi thường gặp
Tra dầu tiếng Anh là gì?
"tra dầu" trong tiếng Anh là oil (ngoại động từ), oil-holder (danh từ), oiler (danh từ).