TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trao tay tiếng Anh là gì?

"trao tay" trong tiếng Anh là hand (ngoại động từ), sell (ngoại động từ).

hand Ngoại động từ

UK/hænd/US/hænd/ giọng người thật

Nghĩa: Đưa, trao tay, chuyển giao; truyền cho.

  • to hand the plate roundchuyền tay nhau đưa đĩa đồ ăn đi một vòng
  • to hand something over to someonechuyển (trao) cái gì cho ai

Xem đầy đủ từ "hand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sell Ngoại động từ

UK/sɛl/US/sɛl/ giọng người thật

Nghĩa: Bán, đổi (hàng hoá) để lấy tiền; chuyển giao, trao tay, trao đổi, chuyển, trao, giao cái gì đó để lấy tiền.

  • They had sold the car.Bọn họ đã bán mất chiếc xe hơi rồi
  • I was trying to sell him my butterfly collection.Tôi đã từng cố bán cho ông ta bộ sưu tập bướm của mình

Xem đầy đủ từ "sell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trao tay tiếng Anh là gì?

"trao tay" trong tiếng Anh là hand (ngoại động từ), sell (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "hand": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sell": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.