Trao tay tiếng Anh là gì?
"trao tay" trong tiếng Anh là hand (ngoại động từ), sell (ngoại động từ).
hand Ngoại động từ
UK/hænd/US/hænd/ giọng người thật
Nghĩa: Đưa, trao tay, chuyển giao; truyền cho.
- to hand the plate roundchuyền tay nhau đưa đĩa đồ ăn đi một vòng
- to hand something over to someonechuyển (trao) cái gì cho ai
sell Ngoại động từ
UK/sɛl/US/sɛl/ giọng người thật
Nghĩa: Bán, đổi (hàng hoá) để lấy tiền; chuyển giao, trao tay, trao đổi, chuyển, trao, giao cái gì đó để lấy tiền.
- They had sold the car.Bọn họ đã bán mất chiếc xe hơi rồi
- I was trying to sell him my butterfly collection.Tôi đã từng cố bán cho ông ta bộ sưu tập bướm của mình
Câu hỏi thường gặp
Trao tay tiếng Anh là gì?
"trao tay" trong tiếng Anh là hand (ngoại động từ), sell (ngoại động từ).