Trong khi ấy tiếng Anh là gì?
"trong khi ấy" trong tiếng Anh là meanwhile (danh từ), meantime (danh từ), meanwhite (danh từ).
meanwhile Danh từ
UK/ˈmiːnwaɪl/US/ˈmiːnwaɪl/
Nghĩa: In the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy.
meantime Danh từ
UK/ˈmiːntaɪm/US/ˈmiːntaɪm/
Nghĩa: Trong lúc ấy, trong khi ấy.
meanwhite Danh từ
Nghĩa: In the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy.
Câu hỏi thường gặp
Trong khi ấy tiếng Anh là gì?
"trong khi ấy" trong tiếng Anh là meanwhile (danh từ), meantime (danh từ), meanwhite (danh từ).