Trong khoảng tiếng Anh là gì?
"trong khoảng" trong tiếng Anh là during (giới từ), between (giới từ), within (giới từ).
during Giới từ
UK/ˈdjʊə.ɹɪŋ/US/ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/
Nghĩa: trong, trong lúc, trong khi, trong khoảng
between Giới từ
UK/bɪˈtwiːn/US/bəˈtwin/
Nghĩa: Trong khoảng.
- There are only two prime numbers between 10 and 14.Chỉ có hai số nguyên tố nằm trong khoảng từ 10 đến 14.
- between five and six kilometrestrong khoảng năm, sáu kilômét
within Giới từ
UK/wɪðˈɪn/US/wɪðˈɪn/
Nghĩa: Trong vòng, trong khoảng, trong không quá.
- within three monthstrong vòng ba tháng
- within the next weektrong khoảng tuần tới
upon Giới từ
UK/əˈpɒn/US/əˈpɑn/
Nghĩa: Lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc.
- upon the heavy middle of the nightvào đúng nửa đêm
- upon a long voyagetrong cuộc hành trình dài
Câu hỏi thường gặp
Trong khoảng tiếng Anh là gì?
"trong khoảng" trong tiếng Anh là during (giới từ), between (giới từ), within (giới từ).