TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

during

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdjʊə.ɹɪŋ/ US/ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

during nghĩa là trải qua, trong lúc, trong.

Nghĩa của during

Giới từ

  1. Trải qua, trong lúc, trong thời gian.

Họ từ của during

Cụm từ, thành ngữ với during

  • during the hostilities — Trong lúc có chiến sự.

Câu ví dụ với during

  • During winter I sleep with two blankets. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
  • I was born during the Cold War. Tôi được sinh ra ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
  • Telescope sales increased during the COVID-19 pandemic. Doanh số bán kính thiên văn đã tăng trong đại dịch COVID-19.
  • The lake froze over during the winter. Mặt hồ đóng băng vào mùa đông.
  • The window got broken during the storm. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.
  • We live in the country during the summer. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè.
  • They lived in the countryside during the war. Chúng tôi sống ở vùng nông thôn khi có chiến tranh.
  • He snored loudly during his sleep. Lúc ngủ nó ngáy to.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

during nghĩa là gì?

during (giới từ) nghĩa là trải qua, trong lúc, trong.

during phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của during: giọng Anh (UK) /ˈdjʊə.ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.