Trung tá tiếng Anh là gì?
"trung tá" trong tiếng Anh là lieutenant-colonel (danh từ), commander.
lieutenant-colonel Danh từ
UK/lɛfˈtɛ.nənt ˈkɜː.nəl/US/l(j)uˈtɛ.nənt ˈkɝ.nəl/
Nghĩa: Trung tá.
Xem đầy đủ từ "lieutenant-colonel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
commander
UK/kəˈmɑːndə/US/kəˈmændɚ/
Câu hỏi thường gặp
Trung tá tiếng Anh là gì?
"trung tá" trong tiếng Anh là lieutenant-colonel (danh từ), commander.