Truyền sức mạnh tiếng Anh là gì?
"truyền sức mạnh" trong tiếng Anh là nerve (ngoại động từ), support (ngoại động từ).
nerve Ngoại động từ
UK/nɜːv/US/nɝv/
Nghĩa: Truyền sức mạnh (vật chất, tinh thần); truyền can đảm, truyền nhuệ khí.
support Ngoại động từ
UK/səˈpɔːt/US/səˈpoɹt/
Nghĩa: Truyền sức mạnh, khuyến khích.
- what supported him was hopeđiều khuyến khích anh ta là nguồn hy vọng
Câu hỏi thường gặp
Truyền sức mạnh tiếng Anh là gì?
"truyền sức mạnh" trong tiếng Anh là nerve (ngoại động từ), support (ngoại động từ).