TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Truyền sức mạnh tiếng Anh là gì?

"truyền sức mạnh" trong tiếng Anh là nerve (ngoại động từ), support (ngoại động từ).

nerve Ngoại động từ

UK/nɜːv/US/nɝv/

Nghĩa: Truyền sức mạnh (vật chất, tinh thần); truyền can đảm, truyền nhuệ khí.

Xem đầy đủ từ "nerve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

support Ngoại động từ

UK/səˈpɔːt/US/səˈpoɹt/

Nghĩa: Truyền sức mạnh, khuyến khích.

  • what supported him was hopeđiều khuyến khích anh ta là nguồn hy vọng

Xem đầy đủ từ "support": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Truyền sức mạnh tiếng Anh là gì?

"truyền sức mạnh" trong tiếng Anh là nerve (ngoại động từ), support (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.