TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

support

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɔːt/ US/səˈpoɹt/ giọng máy của trình duyệt

support nghĩa là sự ủng hộ, người ủng hộ, chống, đỡ.

Nghĩa của support

Danh từ

  1. Sự ủng hộ.
    • to give support to somebodyủng hộ ai
    • to require supportcần được sự ủng hộ
    • to speak in support of somebodyphát biểu ý kiến ủng hộ ai
  2. Người ủng hộ.
    • the chief support of the causengười ủng hộ chính của sự nghiệp
  3. Người nhờ cậy, nơi nương tựa, cột trụ (của gia đình...); nguồn sinh sống.
    • the sole support of one's old agengười nhờ cậy độc nhất trong lúc tuổi gìa
  4. Vật chống, cột chống.

Ngoại động từ

  1. Chống, đỡ.
  2. Truyền sức mạnh, khuyến khích.
    • what supported him was hopeđiều khuyến khích anh ta là nguồn hy vọng
  3. Chịu đựng, dung thứ.
    • to support fatigue wellchịu đựng mệt giỏi
  4. Nuôi nấng, cấp dưỡng.
    • to support a familynuôi nấng gia đình
  5. Ủng hộ.
    • to support a policyủng hộ một chính sách
    • to support an institutionủng hộ (tiền) cho một tổ chức
  6. Chứng minh, xác minh.
    • to support a chargechứng minh lời kết tội
  7. Sân khấu Đóng giỏi (một vai).

Dạng từ của support

Ngôi thứ ba số ítsupports
Hiện tại phân từ (-ing)supporting
Quá khứ phân từsupported
Quá khứsupported
Số nhiềusupports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với support

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của support

Câu ví dụ với support

  • Tourism and fishing support the island's economy. Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo.
  • We expected him to support us. Chúng tôi đã kỳ vọng anh ấy hỗ trợ chúng tôi.
  • It is up to you to support him. Muốn hỗ trợ anh ấy hay không là tuỳ vào bạn.
  • We appreciate the support we get from Tom. Chúng tôi đánh giá cao sự hỗ trợ chúng tôi nhận được từ Tom.
  • We're here to support Tom. Bọn mình ở đây để hỗ trợ Tom.
  • Communication is important, and I want to support you. Giao tiếp là quan trọng, và tôi muốn ủng hộ bạn.
  • They did not support us. Họ không ủng hộ chúng tôi.
  • Which team do you support? Bạn ủng hộ đội nào?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

support nghĩa là gì?

support (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ủng hộ, người ủng hộ, chống, đỡ.

support phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của support: giọng Anh (UK) /səˈpɔːt/, giọng Mỹ (US) /səˈpoɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.