Tuổi thọ tiếng Anh là gì?
"tuổi thọ" trong tiếng Anh là life expectancy (danh từ), age (danh từ), bulk lifetime (danh từ).
life expectancy Danh từ
Nghĩa: Tuổi thọ.
age Danh từ
UK/eɪd͡ʒ/US/eɪd͡ʒ/
Nghĩa: tuổi, thế hệ, thời kì, thời kỳ
bulk lifetime Danh từ
US/ˈbəlk ˈlɑɪf.ˌtɑɪm/
Nghĩa: Tuổi thọ.
life Danh từ
UK/ˈlaɪ̯f/US/ˈlaɪ̯f/
Nghĩa: Tuổi thọ, thời gian tồn tại.
- the life of a machinetuổi thọ của một cái máy
- a good lifengười có thể sống trên tuổi thọ trung bình
lives Danh từ
UK/lɪvz/US/lɪvz/
Nghĩa: Tuổi thọ, thời gian tồn tại.
- the life of a machinetuổi thọ của một cái máy
- a good lifengười có thể sống trên tuổi thọ trung bình
Câu hỏi thường gặp
Tuổi thọ tiếng Anh là gì?
"tuổi thọ" trong tiếng Anh là life expectancy (danh từ), age (danh từ), bulk lifetime (danh từ).