Vào sổ tiếng Anh là gì?
"vào sổ" trong tiếng Anh là register (động từ), registration (danh từ), registry (danh từ).
register Động từ
UK/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stə/US/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stɚ/
Nghĩa: Ghi vào sổ, vào sổ; đăng ký, ghi danh.
- to register a nameghi tên vào sổ
- to register luggagevào sổ các hành lý
registration Danh từ
UK/ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/US/ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đăng ký, sự ghi tên, sự vào sổ.
- registration of a trademarksự đăng ký một nhãn hiệu
- voter registrationsự ghi danh cử tri
registry Danh từ
UK/ˈɹɛd͡ʒɪstɹi/US/ˈɹɛd͡ʒɪstɹi/
Nghĩa: Sự đăng ký, sự vào sổ.
Câu hỏi thường gặp
Vào sổ tiếng Anh là gì?
"vào sổ" trong tiếng Anh là register (động từ), registration (danh từ), registry (danh từ).