TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Váng sữa tiếng Anh là gì?

"váng sữa" trong tiếng Anh là cream (danh từ), whey (danh từ).

cream Danh từ

UK/kɹiːm/US/kɹim/

Nghĩa: kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa

Xem đầy đủ từ "cream": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whey Danh từ

UK/hweɪ/US/hweɪ/

Nghĩa: váng sữa, nước sữa

Xem đầy đủ từ "whey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Váng sữa tiếng Anh là gì?

"váng sữa" trong tiếng Anh là cream (danh từ), whey (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.