cream
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹiːm/
US/kɹim/
giọng máy của trình duyệt
cream nghĩa là kem, gạn lấy kem, cho kem, nổi kem.
Nghĩa của cream
Danh từ
- Kem (lấy từ sữa).
- Kem (que, cốc).
- Kem (để bôi).
- Kem (đánh giầy).
- Tinh hoa, tinh tuý, phần tốt nhất, phần hay nhất.
- the cream of societytinh hoa của xã hội
- the cream of the storyphần hay nhất của câu chuyện
- Màu kem.
Ngoại động từ
- Gạn lấy kem (ở sữa); gạn lấy phần tốt nhất.
- Cho kem (vào cà phê...).
- Làm cho nổi kem, làm cho nổi váng.
- Thoa kem (lên mặt).
- Đánh bại (ai) một cách nặng nề trong một cuộc thi đấu thể thao.
- On paper, England should have creamed Scotlandtrên lý thuyết, Anh lẽ ra đã thắng lớn trước Scotland
Nội động từ
- Nổi kem (sữa), nổi váng.
Dạng từ của cream
| Số nhiều | creams |
| Ngôi thứ ba số ít | creams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | creaming |
| Quá khứ phân từ | creamed |
| Quá khứ | creamed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cream
Đồng nghĩa
Họ từ của cream
Cụm từ, thành ngữ với cream
- cream puff — Bánh su kem.
- cream soup — Xúp kem.
Câu ví dụ với cream
- I want to eat ice cream. Tôi muốn ăn kem.
- My friend likes chocolate ice cream. Bạn tôi thích kem sô cô la.
- I want to go eat an ice cream. Tôi muốn đi ăn kem.
- I want to eat a black sesame ice cream. Tôi muốn ăn kem vừng đen.
- I ate ice cream, too. Tôi cũng đã ăn kem.
- I want to eat either ice cream or shaved ice. Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào.
- Everybody likes ice cream. Mọi người đều thích kem.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cream nghĩa là gì?
cream (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kem, gạn lấy kem, cho kem, nổi kem.
cream phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cream: giọng Anh (UK) /kɹiːm/, giọng Mỹ (US) /kɹim/.