TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vân vân tiếng Anh là gì?

"vân vân" trong tiếng Anh là and so forth (thành ngữ), etc. (cụm từ), blah blah (thán từ).

and so forth Thành ngữ

Nghĩa: Vân vân.

Xem đầy đủ từ "and so forth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc. Cụm từ

UK/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/

Nghĩa: Vân Vân, v.v..

  • The grocery shop sells cucumbers, lettuce, radishes, etc.Cửa hàng tạp hóa bán dưa chuột, rau diếp, củ cải, v.v

Xem đầy đủ từ "etc.": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blah blah Thán từ

Nghĩa: Vân vân(nói theo kiểu vui vẻ)

Xem đầy đủ từ "blah blah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

and so on Thành ngữ

Nghĩa: Vân vân.

Xem đầy đủ từ "and so on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lions and tigers and bears, oh my Danh từ

Nghĩa: Nhiều thứ tương tự như thế; vân vân.

Xem đầy đủ từ "lions and tigers and bears, oh my": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

and what not Cụm từ

Nghĩa: Và gì gì nữa; vân vân.

Xem đầy đủ từ "and what not": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vân vân tiếng Anh là gì?

"vân vân" trong tiếng Anh là and so forth (thành ngữ), etc. (cụm từ), blah blah (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.