Vân vân tiếng Anh là gì?
"vân vân" trong tiếng Anh là and so forth (thành ngữ), etc. (cụm từ), blah blah (thán từ).
and so forth Thành ngữ
Nghĩa: Vân vân.
etc. Cụm từ
UK/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/
Nghĩa: Vân Vân, v.v..
- The grocery shop sells cucumbers, lettuce, radishes, etc.Cửa hàng tạp hóa bán dưa chuột, rau diếp, củ cải, v.v
blah blah Thán từ
Nghĩa: Vân vân(nói theo kiểu vui vẻ)
and so on Thành ngữ
Nghĩa: Vân vân.
lions and tigers and bears, oh my Danh từ
Nghĩa: Nhiều thứ tương tự như thế; vân vân.
Xem đầy đủ từ "lions and tigers and bears, oh my": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
and what not Cụm từ
Nghĩa: Và gì gì nữa; vân vân.
Câu hỏi thường gặp
Vân vân tiếng Anh là gì?
"vân vân" trong tiếng Anh là and so forth (thành ngữ), etc. (cụm từ), blah blah (thán từ).