TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blah blah

giọng máy của trình duyệt

blah blah nghĩa là vân vân, còn nhiều.

Nghĩa của blah blah

Thán từ

  1. Vân vân(nói theo kiểu vui vẻ)
  2. Còn nhiều.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blah blah

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blah blah nghĩa là gì?

blah blah (thán từ) nghĩa là vân vân, còn nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.