blah blah Nghe giọng máy của trình duyệt blah blah nghĩa là vân vân, còn nhiều. Nghĩa của blah blah Thán từ Vân vân(nói theo kiểu vui vẻ) Còn nhiều. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blah blah Đồng nghĩaetcblah Câu hỏi thường gặp blah blah nghĩa là gì?blah blah (thán từ) nghĩa là vân vân, còn nhiều.