Vèo tiếng Anh là gì?
"vèo" trong tiếng Anh là zip (thán từ), whizz (nội động từ).
zip Thán từ
UK/zɪp/US/zɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Vèo.
- to zip pastchạy vụt qua (xe); vèo qua, rít qua (đạn)
whizz Nội động từ
Nghĩa: Rít, vèo.
Câu hỏi thường gặp
Vèo tiếng Anh là gì?
"vèo" trong tiếng Anh là zip (thán từ), whizz (nội động từ).