Ví tiền tiếng Anh là gì?
"ví tiền" trong tiếng Anh là purse (danh từ), wallet.
purse Danh từ
UK/pɜːs/US/pɚs/ giọng người thật
Nghĩa: Ví tiền, hầu bao.
wallet
UK/ˈwɒl.ɪt/US/ˈwɑl.ət/ giọng máy
- I left my wallet at home.Tôi đã để ví tiền ở nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ví tiền tiếng Anh là gì?
"ví tiền" trong tiếng Anh là purse (danh từ), wallet.