TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vòng quay tiếng Anh là gì?

"vòng quay" trong tiếng Anh là turn (danh từ), rev (danh từ).

turn Danh từ

UK/tɜːn/US/tɜɹn/

Nghĩa: Sự quay; vòng quay.

  • a turn of the wheelmột vòng bánh xe

Xem đầy đủ từ "turn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rev Danh từ

UK/ɹɛv/

Nghĩa: Của revolution, vòng quay.

  • two thousand revs minutehai nghìn vòng quay một phút

Xem đầy đủ từ "rev": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vòng quay tiếng Anh là gì?

"vòng quay" trong tiếng Anh là turn (danh từ), rev (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.