turn
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɜːn/
US/tɜɹn/
giọng máy của trình duyệt
turn nghĩa là sự quay, vòng quay, vòng cuộn, vòng xoắn.
Nghĩa của turn
Danh từ
- Sự quay; vòng quay.
- a turn of the wheelmột vòng bánh xe
- Vòng cuộn, vòng xoắn (dây thép...).
- Sự đổi hướng, sự rẽ; chỗ ngoặt, chỗ rẽ.
- the turn of the tidelúc thuỷ triều thay đổi
- the turn of the roadchỗ ngoặt của con đường
- to take a turn to the rightrẽ về bến phải
- Chiều hướng, sự diễn biến.
- things are taking a bad turnsự việc diễn biến xấu
- to take a turn for the bettercó chiều hướng tốt lên
- to take a turn for the worsecó chiều hướng xấu đi
- to give another turn to the discussionđưa cuộc thảo luận sang một chiều hướng khác
- Sự thay đổi.
- the milk is on the turnsữa bắt đầu trở, sữa bắt đầu chua
- Khuynh hướng, thiên hướng, năng khiếu.
- to have a turn for musiccó năng khiếu về âm nhạc
- Tâm tính, tính khí.
- to be of a caustic turntính hay châm biếm chua cay
- Lần, lượt, phiên.
- it is my turn to keep watchđến phiên tôi gác
- Thời gian hoạt động ngắn; chầu.
- to take a turn in the gardendạo chơi một vòng trong vườn
- I'll take a turn at the oarstôi sẽ đi bơi thuyền một chầu
- Dự kiến, ý định, mục đích.
- that will save my turncái đó sẽ giúp ích cho ý định của tôi
- Hành vi, hành động, cách đối đãi.
- to do someone a good turngiúp đỡ ai
- Tiết mục.
- a short turntiết mục ngắn (trong chương trình ca nhạc)
- Số nhiều Sự thấy kinh (của đàn bà).
- Ngành in Chữ sắp ngược (để thế tạm chỗ chữ thiếu).
- Thông tục Sự xúc động; cú, vố.
- it gave me quite a turn!cái đó giáng cho tôi một cú điếng người!
Ngoại động từ
- Quay, xoay, vặn.
- to turn a wheelquay bánh xe
- to turn the keyvặn chìa khoá
- Lộn.
- to turn a dresslộn một cái áo
- to turn a bag inside outlộn cái túi trong ra ngoài
- Lật, trở, dở.
- to turn a pagedở trang sách
- Quay về, hướng về, ngoảnh về.
- to turn one's headquay đầu, ngoảnh đầu
- he turned his eyes on menó khoảnh nhìn về phía tôi
- to turn one's mind to other thingshướng ý nghĩ về những điều khác
- Quành, đi quanh, đi vòng rẽ, ngoặt.
- to turn the flank of the enemyđi vòng để tránh thọc vào sườn địch
- Quá (một tuổi nào đó).
- he has turned fiftyông ấy đã quá năm mươi tuổi
- Tránh; gạt.
- to turn a difficultytránh sự khó khăn
- to turn a blowgạt một cú đấm
- Dịch; đổi, biến, chuyển.
- to turn English into Vietnamesedịch tiếng Anh sang tiếng Việt
- to turn a house into a hotelbiến một căn nhà thành khách sạn
- Làm cho.
- you will turn him madanh sẽ làm cho hắn phát điên
- Làm chua (sữa...).
- hot weather will turn milkthời tiết nóng làm chua sữa
- Làm khó chịu, làm buồn nôn.
- such food would turn my stomachthức ăn như thế này làm cho tôi buồn nôn
- Làm say sưa; làm hoa lên; làm điên cuồng.
- overwork has turned his brainlàm việc quá sức làm cho đầu óc anh ấy hoa lên
- success has turned his headthắng lợi làm cho anh ấy say sưa
- Tiện.
- to turn a table-legtiện một cái chân bàn
- Sắp xếp, sắp đặt.
Nội động từ
- Quay, xoay, xoay tròn.
- the wheel turnsbánh xe quay
- to turn on one's heelsquay gót
- Lật.
- the boat turned upside downcon thuyền bị lật
- Quay về, đi về, ngoặt, rẽ, đổi chiều, đổi hướng.
- he turned towards menó quay (ngoảnh) về phía tôi
- to turn to the leftrẽ về phía tay trái
- the wind has turnedgió đã đổi chiều
- Trở nên, trở thành, đổi thành, biến thành.
- he has turned proletariananh ấy đã trở thành người vô sản
- his face turns palemặt anh ấy tái đi
- Trở, thành chua.
- the milk has turnedsữa chua ra
- Buồn nôn, buồn mửa, lợm giọng.
- my stomach has turned at the sight of bloodtrông thấy máu tôi buồn nôn lên
- Quay cuồng, hoa lên (đầu óc).
- my head turns at the thoughtnghĩ đến điều đó đầu óc tôi quay cuồng
- his brain has turned with overworkđầu óc anh ta hoa lên vì làm việc quá sức
- Có thể tiện được.
- this wood doesn't turn easilygỗ này không dễ tiện
Dạng từ của turn
| Ngôi thứ ba số ít | turns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | turning |
| Quá khứ phân từ | turned |
| Quá khứ | turned |
| Số nhiều | turns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turn
Đồng nghĩa
Họ từ của turn
Cụm từ, thành ngữ với turn
- at every turn — Khắp nơi, mọi chỗ; mọi lúc, luôn luôn.
- turn and turn about — Lần lượt.
- he has not done a turn of work for weeks — Hàng tuần nay nó chẳng mó đến việc gì.
- the cake is done to a turn — Bánh vừa chín tới.
- in the turn of a hand — Chỉ nhoáng một cái, chóng như trở bàn tay.
- to have a fine turn of speed — Có thể chạy rất nhanh.
- one good turn deserves another — (Tục ngữ) Ở hiền gặp lành, làm ơn lại được trả ơn.
- out of turn — Lộn xộn, không theo trật tự lần lượt.
- to talk out of one's turn — Nói nhiều, nói thừa; nói lung tung.
- to take turns about — Theo thứ tự lần lượt.
- to take turns — Thay nhau.
- to turn about — Quay vòng, xoay vòng; Xoay sang hướng khác; làm cho xoay sang hướng khác.
- to turn against — Chống lại, trở nên thù địch với; làm cho chống lại.
- to turn away — Đuổi ra, thải (người làm...); Bỏ đi; Ngoảnh (mặt) đi, quay đi, đưa (mắt) ra chỗ khác.
- to turn back — Làm cho quay lại lui trở lại, quay trở lại (người); Lật (cổ áo...).
- to turn down — Gấp (trang sách); gập xuống; bẻ (cổ áo); lui (bấc đèn); lập úp (chụp đèn...); (Thông tục) Gạt bỏ, bác bỏ (lời đề nghị...); Đánh hỏng (một thí sinh).
- to turn in — Gấp vào (mép bìa...); gập lại, thu lại; Xoay vào; Trả lại, nộp lại; (Thông tục) Đi ngủ.
- to turn into — Trở thành, đổi thành.
- to turn off — Khoá, tắt, cắt (đèn, rađiô, điện, nước...); Đuổi ra, thải (người làm); (Từ lóng) Cho cưới; (Từ lóng) Treo cổ (người có tội...).
- to turn on — Bật, vặn, mở (đèn, rađiô, điện, nước...); Tuỳ thuộc vào; Chống lại, trở thành thù địch với.
- to turn out — Đuổi ra, thải (người làm); Sản xuất ra (hàng hoá); Dốc ra (túi); Đưa ra đồng (trâu, bò...).
- to turn over — Lật, dở; Giao, chuyển giao; Doanh thu, mua ra bán vào; Đắn đo, cân nhắc, lật đi lật lại (một vấn đề).
- to turn round — quay lại, quay vòng.
- to turn up — Lật lên; xắn, vén (tay áo...); Xới (đất...); (Thông tục) Làm lộn mửa, làm buồn nôn; Lật, lật ngược, hếch lên.
- to turn upon — (Như) To turn on.
- to turn the edge of a knife — Làm cùn lưỡi dao.
- to turn the edge of a remark — Làm cho lời phê bình đỡ gay gắt; nhẹ lời đi.
- to turn the scale (balance) — Làm lệch cán cân; (Nghĩa bóng) Quyết định cách giải quyết vấn đề.
- to turn a bullet — Chống lại được đạn, đạn bắn không thủng.
- turn State's evidence — Tố cáo những kẻ đồng loã.
- turn an honest penny — Làm ăn lương thiện.
- turn cat in the pan — Trở mặt; thay đổi ý kiến (lúc lâm nguy); phản hồi.
- turn inside-out — Lộn trong ra ngoài.
- turn on the waterworks — (Từ lóng) Khóc.
- turn one's back upon somebody — Quay lưng lại với ai.
- turn one's coat — Trở mặt, phản đảng, đào ngũ.
- turn over a new leaf — Cải tà quy chính; đổi tính, đổi nết.
- turn somebody out of doors — Đuổi ai ra khỏi cửa.
- turn somebody's brain — Làm cho đầu óc ai hoa lên.
- turn someone round one's finger — Mơn trớn ai.
- turn someone's battery against himself — Lấy gậy ông đập lưng ông.
- turn tail — Chuồn mất, quay đít chạy mất.
- turn the corner — Rẽ, ngoặt.
- turn the tables — Lật ngược thế cờ.
- turn to bay — Chống lại một cách tuyệt hảo.
- turn to dust and ashes — Tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...).
- turn turtle — (Hàng hải), (từ lóng) lập úp (tàu, thuyền).
- turn up one's heels — Chết.
- turn up one's nose at — Hếch mũi nhại (ai).
- turn up one's sleeves — Xắn tay áo (để đánh nhau, để làm việc...).
- turn up one's toes — Chết, bỏ đời.
- turn up trumps — May mắn, đỏ.
Câu ví dụ với turn
- The leaves turn red in the fall. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
- It's Mary's turn to wash the dishes. Đã đến lượt Mary rửa bát.
- Could you please turn down the heat? Bạn có thể vui lòng giảm nhiệt độ xuống không?
- Interpreters do not translate turn by turn. Những thông dịch viên không dịch lần lượt.
- For Pete's sake turn that music down! Làm ơn vặn nhỏ nhạc xuống.
- Turn left at the second traffic light. Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
- Turn left at the next traffic lights. Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông tiếp theo.
- Turn left at the third traffic light. Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông thứ ba.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
turn nghĩa là gì?
turn (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự quay, vòng quay, vòng cuộn, vòng xoắn.
turn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turn: giọng Anh (UK) /tɜːn/, giọng Mỹ (US) /tɜɹn/.