Vòng tay tiếng Anh là gì?
"vòng tay" trong tiếng Anh là bracelet (danh từ), wristlet (danh từ).
bracelet Danh từ
UK/ˈbɹeɪslət/US/ˈbɹeɪslət/
Nghĩa: Vòng tay, xuyến.
wristlet Danh từ
UK/ˈɹɪs(t)lət/US/ˈɹɪs(t)lət/
Nghĩa: Vòng tay, xuyến.
Câu hỏi thường gặp
Vòng tay tiếng Anh là gì?
"vòng tay" trong tiếng Anh là bracelet (danh từ), wristlet (danh từ).