TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vót tiếng Anh là gì?

"vót" trong tiếng Anh là whittle (ngoại động từ), sharpen (động từ).

whittle Ngoại động từ

UK/ˈwɪtəl/US/ˈwɪtəl/

Nghĩa: Chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao).

Xem đầy đủ từ "whittle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sharpen Động từ

UK/ˈʃɑːpən/US/ˈʃɑɹpən/

Nghĩa: mài, vót

Xem đầy đủ từ "sharpen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vót tiếng Anh là gì?

"vót" trong tiếng Anh là whittle (ngoại động từ), sharpen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.