Vót tiếng Anh là gì?
"vót" trong tiếng Anh là whittle (ngoại động từ), sharpen (động từ).
whittle Ngoại động từ
UK/ˈwɪtəl/US/ˈwɪtəl/
Nghĩa: Chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao).
sharpen Động từ
UK/ˈʃɑːpən/US/ˈʃɑɹpən/
Nghĩa: mài, vót
Câu hỏi thường gặp
Vót tiếng Anh là gì?
"vót" trong tiếng Anh là whittle (ngoại động từ), sharpen (động từ).