TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô bờ tiếng Anh là gì?

"vô bờ" trong tiếng Anh là limitless (tính từ), infinite (tính từ), immeasurable (tính từ).

limitless Tính từ

US/ˈlɪ.mət.ləs/

Nghĩa: vô bờ

Xem đầy đủ từ "limitless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

infinite Tính từ

UK/ˈɪnfɪnɪt/US/ˈɪnfɪnɪt/

Nghĩa: vô bờ, bất tận

Xem đầy đủ từ "infinite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

immeasurable Tính từ

UK/ɪˈmɛʒəɹəbəl/US/ɪˈmɛʒəɹəbəl/

Nghĩa: vô bờ

Xem đầy đủ từ "immeasurable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

measureless Tính từ

Nghĩa: Không đo được, không lường được, vô tận, vô bờ.

Xem đầy đủ từ "measureless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boundless

UK/ˈbaʊndləs/US/ˈbaʊndləs/

Xem đầy đủ từ "boundless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô bờ tiếng Anh là gì?

"vô bờ" trong tiếng Anh là limitless (tính từ), infinite (tính từ), immeasurable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.