TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô cơ tiếng Anh là gì?

"vô cơ" trong tiếng Anh là inorganic (tính từ), anorganic (tính từ), mineral (tính từ).

inorganic Tính từ

UK/ɪnɔːˈɡænɪk/US/ɪnɔɹˈɡænɪk/

Nghĩa: Vô cơ.

  • inorganic chemistryhoá học vô cơ

Xem đầy đủ từ "inorganic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anorganic Tính từ

Nghĩa: Vô cơ.

Xem đầy đủ từ "anorganic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mineral Tính từ

UK/ˈmɪn.ə.ɹəl/US/ˈmɪn.ə.ɹəl/

Nghĩa: Vô cơ.

  • mineral acidaxit vô cơ

Xem đầy đủ từ "mineral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô cơ tiếng Anh là gì?

"vô cơ" trong tiếng Anh là inorganic (tính từ), anorganic (tính từ), mineral (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.