Vô tính tiếng Anh là gì?
"vô tính" trong tiếng Anh là asexual (tính từ), agamic (tính từ), agamous (tính từ).
asexual Tính từ
UK/eɪˈsɛk.ʃuː.əl/US/eɪˈsɛk.ʃu.əl/
Nghĩa: Vô tính.
- asexual reproductionsinh sản vô tính
agamic Tính từ
US/(ˌ)eɪ.ˈɡæ.mɪk/
Nghĩa: Vô tính.
agamous Tính từ
Nghĩa: Vô tính.
unsexual Tính từ
Nghĩa: Vô tính.
asexuality Danh từ
UK/ˌeɪ.sɛk.ʃuːˈæ.lɪ.ti/US/ˌeɪ.sɛk.ʃuˈæ.lə.ti/
Nghĩa: vô tính
a Danh từ
UK/ə/US/ə/
Nghĩa: Vô tính.
neutral Tính từ
UK/ˈnjuː.tɹəl/US/ˈnuː.tɹəl/
Nghĩa: (động vật học) vô tính.
amoeba Danh từ
UK/əˈmiːbə/US/əˈmiːbə/
Nghĩa: Vô tính.
neuter Tính từ
UK/ˈnjuːtə/US/ˈn(j)utɚ/
Nghĩa: Vô tính.
Câu hỏi thường gặp
Vô tính tiếng Anh là gì?
"vô tính" trong tiếng Anh là asexual (tính từ), agamic (tính từ), agamous (tính từ).