Vô thần tiếng Anh là gì?
"vô thần" trong tiếng Anh là godless (tính từ), atheistic (tính từ), atheistical (tính từ).
godless Tính từ
UK/ˈɡɒdləs/US/ˈɡɒdləs/
Nghĩa: Vô thần, không tin thần thánh.
atheistic Tính từ
US/ˈeɪ.θi.ɪs.t.ɪk/
Nghĩa: Vô thần, không tin có thần thánh (người).
atheistical Tính từ
Nghĩa: Vô thần, không tin có thần thánh (người).
ethnical Tính từ
US/ˈɛθ.nɪ.kəl/
Nghĩa: Không theo tôn giáo nào, vô thần.
atheist Danh từ
UK/ˈeɪ.θi.ɪst/US/ˈeɪ.θi.ɪst/
Nghĩa: Người vô thần.
- Checkmate, atheists!Chiếu tướng, người vô thần!
- I'm atheist.Tôi là một người vô thần.
antitheist Danh từ
Nghĩa: Người vô thần; người theo thuyết vô thần.
godlessness Danh từ
US/ˈɡɑːd.ləs.nəs/
Nghĩa: Sự vô thần, sự độc ác.
Câu hỏi thường gặp
Vô thần tiếng Anh là gì?
"vô thần" trong tiếng Anh là godless (tính từ), atheistic (tính từ), atheistical (tính từ).