TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô thanh tiếng Anh là gì?

"vô thanh" trong tiếng Anh là voiceless (tính từ), surdity (danh từ).

voiceless Tính từ

UK/ˈvɔɪsləs/US/ˈvɔɪsləs/

Nghĩa: Không kêu, vô thanh.

  • voiceless consonantphụ âm không kêu, phụ âm vô thanh

Xem đầy đủ từ "voiceless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surdity Danh từ

Nghĩa: Tính vô thanh (của phụ âm).

Xem đầy đủ từ "surdity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô thanh tiếng Anh là gì?

"vô thanh" trong tiếng Anh là voiceless (tính từ), surdity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.