Vô thanh tiếng Anh là gì?
"vô thanh" trong tiếng Anh là voiceless (tính từ), surdity (danh từ).
voiceless Tính từ
UK/ˈvɔɪsləs/US/ˈvɔɪsləs/
Nghĩa: Không kêu, vô thanh.
- voiceless consonantphụ âm không kêu, phụ âm vô thanh
surdity Danh từ
Nghĩa: Tính vô thanh (của phụ âm).
Câu hỏi thường gặp
Vô thanh tiếng Anh là gì?
"vô thanh" trong tiếng Anh là voiceless (tính từ), surdity (danh từ).