Vô trách nhiệm tiếng Anh là gì?
"vô trách nhiệm" trong tiếng Anh là irresponsible (tính từ), irresponsibly (phó từ), unrespectful (tính từ).
irresponsible Tính từ
UK/ˌɪɹ.ɪˈspɒn.sə.bəl/US/ˌɪɹ.əˈspɑn.sə.bəl/
Nghĩa: vô trách nhiệm
irresponsibly Phó từ
UK/ˌɪ.ɹɪˈspɒn.sə.bli/US/ˌɪ.ɹɪˈspɑːn.sə.bli/
Nghĩa: Vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, tắc trách.
unrespectful Tính từ
Nghĩa: Không chịu trách nhiệm, vô trách nhiệm.
negligent
UK/ˈnɛɡ.lɪ.d͡ʒənt/US/ˈnɛɡ.lɪ.d͡ʒənt/
derelict
UK/ˈdɛr.ə.lɪkt/US/ˈdɛɹəˌlɪk(t)/
fecklessly Phó từ
US/ˈfɛk.ləs.li/
Nghĩa: Vô trách nhiệm, tắc trách.
Câu hỏi thường gặp
Vô trách nhiệm tiếng Anh là gì?
"vô trách nhiệm" trong tiếng Anh là irresponsible (tính từ), irresponsibly (phó từ), unrespectful (tính từ).