Vô vọng tiếng Anh là gì?
"vô vọng" trong tiếng Anh là hopeless, hopelessly (phó từ), desperate.
hopeless
UK/ˈhəʊplɪs/US/ˈhoʊplɪs/
hopelessly Phó từ
UK/ˈhəʊplɪsli/US/ˈhoʊplɪsli/
Nghĩa: Tuyệt vọng, vô vọng.
desperate
UK/ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/US/ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/
unhopeful Tính từ
Nghĩa: Không còn hy vọng; vô vọng.
Câu hỏi thường gặp
Vô vọng tiếng Anh là gì?
"vô vọng" trong tiếng Anh là hopeless, hopelessly (phó từ), desperate.