TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô vọng tiếng Anh là gì?

"vô vọng" trong tiếng Anh là hopeless, hopelessly (phó từ), desperate.

hopeless

UK/ˈhəʊplɪs/US/ˈhoʊplɪs/

Xem đầy đủ từ "hopeless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hopelessly Phó từ

UK/ˈhəʊplɪsli/US/ˈhoʊplɪsli/

Nghĩa: Tuyệt vọng, vô vọng.

Xem đầy đủ từ "hopelessly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desperate

UK/ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/US/ˈdɛs.p(ə.)ɹɪt/

Xem đầy đủ từ "desperate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unhopeful Tính từ

Nghĩa: Không còn hy vọng; vô vọng.

Xem đầy đủ từ "unhopeful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô vọng tiếng Anh là gì?

"vô vọng" trong tiếng Anh là hopeless, hopelessly (phó từ), desperate.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.