TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vùng đất thấp tiếng Anh là gì?

"vùng đất thấp" trong tiếng Anh là lowland (danh từ), downland (danh từ).

lowland Danh từ

US/ˈloʊ.lənd/

Nghĩa: Đồng bằng, vùng đất thấp, đê địa, lưu vực.

Xem đầy đủ từ "lowland": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

downland Danh từ

UK/ˈdaʊn.lænd/US/ˈdaʊnˌlænd/

Nghĩa: Vùng đất thấp.

Xem đầy đủ từ "downland": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vùng đất thấp tiếng Anh là gì?

"vùng đất thấp" trong tiếng Anh là lowland (danh từ), downland (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.