TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vùng nhớ đệm tiếng Anh là gì?

"vùng nhớ đệm" trong tiếng Anh là cache (danh từ), buffer (danh từ).

cache Danh từ

UK/kæʃ/US/kæʃ/

Nghĩa: bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm

Xem đầy đủ từ "cache": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

buffer Danh từ

UK/ˈbʌfə/US/ˈbʌfəɹ/

Nghĩa: bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, bộ đệm

Xem đầy đủ từ "buffer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vùng nhớ đệm tiếng Anh là gì?

"vùng nhớ đệm" trong tiếng Anh là cache (danh từ), buffer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.