Vùng nhớ đệm tiếng Anh là gì?
"vùng nhớ đệm" trong tiếng Anh là cache (danh từ), buffer (danh từ).
cache Danh từ
UK/kæʃ/US/kæʃ/
Nghĩa: bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm
buffer Danh từ
UK/ˈbʌfə/US/ˈbʌfəɹ/
Nghĩa: bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, bộ đệm
Câu hỏi thường gặp
Vùng nhớ đệm tiếng Anh là gì?
"vùng nhớ đệm" trong tiếng Anh là cache (danh từ), buffer (danh từ).