TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vú nuôi tiếng Anh là gì?

"vú nuôi" trong tiếng Anh là wet-nurse (danh từ), nanny (danh từ), foster-dam (danh từ).

wet-nurse Danh từ

US/ˈwɛt.ˈnɜːs/

Nghĩa: Vú em, vú nuôi.

Xem đầy đủ từ "wet-nurse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nanny Danh từ

UK/ˈnæni/US/ˈnæni/

Nghĩa: Vú nuôi.

Xem đầy đủ từ "nanny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foster-dam Danh từ

US/ˈfɔs.tɜː.ˈdæm/

Nghĩa: Vú nuôi.

Xem đầy đủ từ "foster-dam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foster-mother Danh từ

US/ˈfɔs.tɜː.ˈmə.ðɜː/

Nghĩa: Vú nuôi.

Xem đầy đủ từ "foster-mother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vú nuôi tiếng Anh là gì?

"vú nuôi" trong tiếng Anh là wet-nurse (danh từ), nanny (danh từ), foster-dam (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.