Vú nuôi tiếng Anh là gì?
"vú nuôi" trong tiếng Anh là wet-nurse (danh từ), nanny (danh từ), foster-dam (danh từ).
wet-nurse Danh từ
US/ˈwɛt.ˈnɜːs/
Nghĩa: Vú em, vú nuôi.
nanny Danh từ
UK/ˈnæni/US/ˈnæni/
Nghĩa: Vú nuôi.
foster-dam Danh từ
US/ˈfɔs.tɜː.ˈdæm/
Nghĩa: Vú nuôi.
foster-mother Danh từ
US/ˈfɔs.tɜː.ˈmə.ðɜː/
Nghĩa: Vú nuôi.
Câu hỏi thường gặp
Vú nuôi tiếng Anh là gì?
"vú nuôi" trong tiếng Anh là wet-nurse (danh từ), nanny (danh từ), foster-dam (danh từ).