TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Văng tục tiếng Anh là gì?

"văng tục" trong tiếng Anh là curse (động từ), swear (động từ).

curse Động từ

UK/kɜːs/US/kɝs/ giọng người thật

Nghĩa: nói tục, văng tục, chửi tục, chửi

Xem đầy đủ từ "curse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swear Động từ

UK/ˈswɛə(ɹ)/US/ˈswɛɚ/ giọng người thật

Nghĩa: nói tục, văng tục, nói bậy, chửi tục

Xem đầy đủ từ "swear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Văng tục tiếng Anh là gì?

"văng tục" trong tiếng Anh là curse (động từ), swear (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "curse": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "swear": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.