TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swear

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈswɛə(ɹ)/ US/ˈswɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

swear nghĩa là lời thề, lời nguyền rủa, câu chửi rủa, thề.

Nghĩa của swear

Danh từ

  1. Lời thề.
  2. Lời nguyền rủa, câu chửi rủa.

Ngoại động từ

  1. Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
    • to swear eternal fidelitythề trung tành muôn đời
  2. Bắt thề.
    • to swear somebody to secrecybắt ai thề giữ bí mật

Nội động từ

  1. Chửi, nguyền rủa.

Dạng từ của swear

Ngôi thứ ba số ítswears
Hiện tại phân từ (-ing)swearing
Quá khứswore
Quá khứ phân từsworn
Số nhiềuswears
So sánh hơnswearer
So sánh nhấtswearest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swear

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của swear

Cụm từ, thành ngữ với swear

  • to swear at — Nguyền rủa (ai).
  • to swear by — (Thông tục) Tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm; Đưa ra (để làm thí dụ); Viện (ai, thần thánh...) để thề.
  • to swear off — Thề bỏ, thề chừa (rượu...).
  • swear like a bargee — Chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn.
  • swear like a trooper — Mở mồm ra là chửi rủa, chửi rủa luôn mồm.

Câu ví dụ với swear

  • I swear, I saw an alien! Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
  • "I don't believe you!" "I swear!" "Tôi không tin bạn!" "Tôi thề!"
  • When angry, count to four. When very angry, swear. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi.
  • I swear this is what I do every morning. Tôi thề đây là việc tôi làm mỗi sáng.
  • I swear it's not true. Tôi thề là không phải thế.
  • I swear, it's not what you think! That girl is just a colleague. Anh thề, nó không như những gì em nghĩ đâu! Cô ấy chỉ là đồng nghiệp thôi.
  • I swore I'd never tell anyone. Tôi đã thề là sẽ không kể cho bất kỳ ai.
  • Tom swore. Tom đã thề.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

swear nghĩa là gì?

swear (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền rủa, câu chửi rủa, thề.

swear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swear: giọng Anh (UK) /ˈswɛə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈswɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.