Vĩ tiếng Anh là gì?
"vĩ" trong tiếng Anh là bow (danh từ), cocotte (danh từ), fiddle-bow (danh từ).
bow Danh từ
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/
Nghĩa: cung, vĩ
cocotte Danh từ
UK/kɔˈkɔt/US/kɔˈkɔt/
Nghĩa: Vĩ (nướng thịt).
fiddle-bow Danh từ
US/ˈfɪ.dᵊl.ˈbɑʊ/
Nghĩa: Cái vĩ (để kéo viôlông).
fiddlestick Danh từ
US/ˈfɪ.dᵊl.ˌstɪk/
Nghĩa: Cái vĩ (để kéo viôlông).
Câu hỏi thường gặp
Vĩ tiếng Anh là gì?
"vĩ" trong tiếng Anh là bow (danh từ), cocotte (danh từ), fiddle-bow (danh từ).