TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vĩ tiếng Anh là gì?

"vĩ" trong tiếng Anh là bow (danh từ), cocotte (danh từ), fiddle-bow (danh từ).

bow Danh từ

UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/

Nghĩa: cung, vĩ

Xem đầy đủ từ "bow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cocotte Danh từ

UK/kɔˈkɔt/US/kɔˈkɔt/

Nghĩa: Vĩ (nướng thịt).

Xem đầy đủ từ "cocotte": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fiddle-bow Danh từ

US/ˈfɪ.dᵊl.ˈbɑʊ/

Nghĩa: Cái vĩ (để kéo viôlông).

Xem đầy đủ từ "fiddle-bow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fiddlestick Danh từ

US/ˈfɪ.dᵊl.ˌstɪk/

Nghĩa: Cái vĩ (để kéo viôlông).

Xem đầy đủ từ "fiddlestick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vĩ tiếng Anh là gì?

"vĩ" trong tiếng Anh là bow (danh từ), cocotte (danh từ), fiddle-bow (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.